| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11083
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1413 | 1638 | |||
|
11085
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11086
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11089
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11090
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11091
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1419 | |||
|
11092
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
11093
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11095
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11096
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
11097
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11098
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
11099
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Nguyễn Long Triều | Nam | 2021 | - | - | - | |||