| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10962
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10965
|
|
Phạm Ngọc Bảo Vy | Nữ | 2018 | - | 1427 | - | w | ||
|
10966
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1468 | |||
|
10968
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10970
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10971
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10972
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10975
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10976
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10977
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||