| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10927
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10928
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
10931
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
10933
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10934
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||