| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
10926
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
10929
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10930
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
10933
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
10934
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10935
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1594 | 1506 | w | ||
|
10938
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||