| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10883
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10884
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10887
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10888
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10889
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10890
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10891
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10892
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10893
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10894
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10895
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10896
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10897
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10898
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10899
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10900
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1613 | - | |||