| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1419 | 1662 | |||
|
10864
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10865
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10868
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10869
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
10870
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
10871
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10872
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10875
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
10876
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10878
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10880
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||