| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
10806
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10809
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | SI | - | - | - | w | |
|
10811
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10812
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1767 | - | |||
|
10813
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10820
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||