| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10802
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10804
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10810
|
|
Nguyễn Duy Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10812
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10813
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10814
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10820
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||