| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
10784
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10785
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10786
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10787
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10788
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10789
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10791
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10796
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1541 | 1535 | w | ||
|
10798
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10799
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||