| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10744
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10745
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
10748
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1517 | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10752
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10753
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10754
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10757
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||