| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10722
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10723
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10724
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10726
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Nguyễn Đăng Gia Nhi | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10729
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10730
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10732
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10733
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||