| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10702
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10707
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10710
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10711
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10713
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10714
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
10717
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
10719
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10720
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||