| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10645
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10650
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
10653
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1439 | 1662 | |||
|
10657
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10658
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||