| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10602
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10609
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10610
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10611
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
10612
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
10613
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10615
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||
|
10618
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10619
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||