| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10602
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10608
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||