| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10581
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10582
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10583
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10584
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10585
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10586
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10587
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10588
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10589
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10590
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10591
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10592
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10593
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10594
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10595
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10596
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10597
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10598
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10599
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10600
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||