| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10542
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10543
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10546
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10547
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10551
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10553
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||