| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10523
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10524
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10527
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
10529
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10532
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10533
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10534
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10538
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10539
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||