| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10444
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
10445
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10447
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | 1436 | - | w | ||
|
10449
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
10454
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1613 | 1680 | |||
|
10459
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||