| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10362
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1444 | |||
|
10365
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10372
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10378
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10379
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10380
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||