DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10361 FIDE 12465356 Phan Ngọc Cát Tiên Nữ 2018 - - - w
10362 FIDE 561003212 Trần Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
10363 FIDE 561003468 Nguyễn Lâm Gia Hưng Nam 2020 - - -
10364 FIDE 561003980 Đặng Phạm Anh Khôi Nam 2015 - - -
10365 FIDE 12468940 Phạm Thị Bích Thanh Nữ 2012 - - 1424 w
10366 FIDE 12403660 Nguyễn Doãn Nam Anh Nam 2001 - - -
10367 FIDE 12470732 Ngô Gia Bửu Nữ 2008 - 1515 1456 w
10368 FIDE 12470988 Nguyễn Nam Toàn Nam 2016 - - -
10369 FIDE 561007820 Đỗ Duy Đức Nam 2012 - - -
10370 FIDE 12471500 Hoàng Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
10371 FIDE 12407500 Giang Thị Thanh Bình Nữ - - - w
10372 FIDE 12473804 Nguyễn Bá Phúc Nam 2015 - - -
10373 FIDE 12475084 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2016 - - -
10374 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -
10375 FIDE 561011916 Trần Cát Kim Linh Nữ 2021 - - - w
10376 FIDE 561013196 Đỗ Trọng Anh Nam 2007 - - -
10377 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
10378 FIDE 561016012 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2015 - - -
10379 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
10380 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w