| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10365
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10369
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10370
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10372
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10373
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10377
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10380
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||