| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10342
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10346
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10347
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
10350
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
10351
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
10352
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10353
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1432 | 1410 | w | ||
|
10356
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1431 | - | w | ||
|
10358
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10360
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||