| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10330
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10333
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10334
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10338
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10340
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||