| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10322
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
10329
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10330
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10334
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10335
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10336
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10337
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10338
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||