| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10303
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10305
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10307
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10308
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10310
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10311
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10312
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10317
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10318
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10320
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||