| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10263
|
|
Võ Thạch Hoàng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Trần Lưu Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | 1682 | |||
|
10268
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10271
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10273
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10274
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10276
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10277
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10279
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||