| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||
|
10203
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10204
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10207
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10208
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10211
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10215
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10217
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10218
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||