| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
10165
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10166
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10170
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10176
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10178
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10180
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||