| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10142
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1432 | 1410 | w | ||
|
10145
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1431 | - | w | ||
|
10147
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10149
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10150
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10151
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
10155
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
10157
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||