| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
10123
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10124
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10126
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10131
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10135
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10136
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
10139
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
10140
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||