| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
10103
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1487 | - | |||
|
10104
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10105
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10107
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
10110
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10113
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1527 | w | ||
|
10116
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10118
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||