| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10082
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10084
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10086
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10091
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10092
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10095
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||