| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | 1407 | - | w | ||
|
10063
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
10068
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
10069
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10070
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
10071
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10072
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10073
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1448 | - | |||
|
10076
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
10077
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10079
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10080
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||