| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10062
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10065
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10067
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10068
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10070
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10073
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10075
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10078
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10079
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||