DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10021 FIDE 12487619 Bùi Đức Tài Thịnh Nam 2012 - - -
10022 FIDE 12422339 Huỳnh Phạm Tuyết Trinh Nữ 1993 - - - w
10023 FIDE 12422851 Thái Ngọc Long Nam 1985 NI - - -
10024 FIDE 12425923 Đàm Xuân Sơn Nam 2004 - - -
10025 FIDE 12497347 Nguyễn Trung Hải Nam 2014 - - -
10026 FIDE 12435139 Phùng Văn Tấn Điền Nam 2012 - - -
10027 FIDE 12435651 Đoàn Anh Đức Nam 2015 - 1450 -
10028 FIDE 12438723 Phan Gia Tín Nam 2011 - - -
10029 FIDE 12438979 Nguyễn Hữu Hà Thành Nam 2010 - - -
10030 FIDE 12448451 Trần Phạm Song Ngọc Nữ 2012 - - - w
10031 FIDE 12450243 Đỗ Ngọc Thanh Phong Nam 2011 - 1437 -
10032 FIDE 12450499 Nguyễn Tấn Tài Nam 2008 - 1641 1554
10033 FIDE 12452548 Đỗ Gia Hân Nữ 2017 - - - w
10034 FIDE 12456900 Vương Văn An Nam 2011 - - -
10035 FIDE 12458180 Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh Nữ 2015 - - - w
10036 FIDE 12462020 Trần Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
10037 FIDE 12462276 Nguyễn Băng Phương Nữ 2016 - - - w
10038 FIDE 561000132 Nguyễn Minh Quang Nam 2007 - - -
10039 FIDE 561000388 Trần Hoàng Thiên Kim Nữ 2012 - 1405 - w
10040 FIDE 12465348 Lê Phước Thịnh Nam 2018 - - -