| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10005
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10006
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10008
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | 1500 | |||
|
10009
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
10011
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
10015
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
10018
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||