| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Hương Cường Thịnh | Việt Nam |
12413100
|
Cá nhân Challengers Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hải My | Việt Nam |
12454354
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Phương Anh | Việt Nam |
12433390
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nambiar Aditi | India |
547090103
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Romarate Elisha | Philippines |
521067589
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mohd Izuan Alisya Zehra | Malaysia |
35842300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Polistico Eliodoro B | Singapore |
5206030
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 9 | Morris James | Australia |
3205800
|
Cá nhân Premier Cờ Vua chớp |
| 10 | Phan Đăng Anh Hào | Việt Nam |
12436968
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Wee Yu Heng Lucas John | Singapore |
5836352
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Aung Khant | Myanmar |
13029347
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lê Hùng Mạnh | Việt Nam |
12473375
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Suelo Merlinda | Laos |
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 17 | Sim En Xi Audelia | Singapore |
5866103
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Tan Leanne | Singapore |
5842182
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Zhang Yunyi | Singapore |
5857651
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Chong Rui Ying Isabella | Singapore |
5837790
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tanvi Trivedi | Singapore |
33465045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Tay Jing Yi | Singapore |
5834910
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Bacojo Mary Angelie | Philippines |
5253314
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mamangun Soffia Joy | Philippines |
5282799
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Santillan Celine | Philippines |
521004650
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Mendoza Jemaicah Yap | Philippines |
5262062
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Ordizo Kate Nicole | Philippines |
5264022
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Kao Ying Qiao | Singapore |
5875722
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Koe Ruixi Natalie | Singapore |
5882907
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Yang Le Le Adora | Singapore |
5895600
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Janahan Aathira | Singapore |
5882060
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Luo Jiayin Lillian | Singapore |
5856094
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Tay Sin En Synie | Singapore |
5876575
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Bùi Vinh | Việt Nam |
12400726
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Cao Sang | Việt Nam |
725056
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Từ Hoàng Thông | Việt Nam |
12400076
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | Bagamasbad Efren | Philippines |
5203570
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 45 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 46 | Mascarinas Rico | Philippines |
5200024
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 47 | Manjunathan Janani Yokgan | Singapore |
5856116
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ng Yuval | Singapore |
5856892
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Wee Yu Heng Lucas John | Singapore |
5836352
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Jacutina Marcus Louise | Philippines |
521008205
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Munsing Aidh Naveen | Philippines |
521035121
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Romualdez Danry Seth | Philippines |
5262330
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Song Sichen | Singapore |
6008291
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Sung Tze Shyan Evin | Singapore |
5832020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Teo Hong Kai Javier | Singapore |
5835518
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Fua Marc Justinn | Philippines |
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Dolorosa Andrei Ainsley | Philippines |
5261821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Narzabal Joemel | Philippines |
5261791
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Cantela Oscar Joseph | Philippines |
5232570
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Khoo Emmanuel | Singapore |
5876893
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Pugazh Vinoth | India |
558019243
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Quah Wynston | Singapore |
5884829
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Sidharth Riyaan | India |
564043118
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Tang Milos Leif | Singapore |
5875617
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Thivya Sri Mani Vedhamitran | India |
577010477
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Adhvaan Oswal | India |
531098908
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Chee Jin Xian Brandon | Singapore |
5874203
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Chong Yu Hang Brendan | Singapore |
5860644
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Lee Jia Le Jayden | Singapore |
5874564
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Sharsh Reddy Koppala | India |
537047345
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Shaurik Paramanik | India |
531007660
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Việt Nam |
12403938
|
Cá nhân Challengers Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Trần Nhã Phương | Việt Nam |
12454001
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nandi Pritika | India |
531046800
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Phạm Lam Thư | Việt Nam |
12442658
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Võ Lan Khuê | Việt Nam |
12453374
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Xu Vera Jintian | New Zealand |
4325460
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Từ Hoàng Thông | Việt Nam |
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lim Huay Leon Warren | Singapore |
5802555
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 90 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Premier Cờ Vua nhanh |
| 91 | Beltran King Xyan | Philippines |
521031576
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Việt Nam |
12432105
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Phan Trần Khôi Nguyên | Việt Nam |
12438103
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Xuân Bách | Việt Nam |
12492728
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Trần Thiên Khải | Việt Nam |
12495867
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Lê Phạm Tiến Minh | Việt Nam |
12446262
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Trần Gia Vương | Việt Nam |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Trần Trường Khang | Việt Nam |
12490873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Suelo Merlinda | Laos |
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 102 | Lee Kar Yan Rebekah | Singapore |
5840236
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Ng Jing Qi Ashley | Singapore |
5836247
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Zhang Yunyi | Singapore |
5857651
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Tanvi Trivedi | Singapore |
33465045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Tay Jing Yi | Singapore |
5834910
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Yeo Si En Faith | Singapore |
5836069
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Bacojo Mary Angelie | Philippines |
5253314
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Clar Mica Claire | Philippines |
5262224
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Mamangun Soffia Joy | Philippines |
5282799
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Saavedra Joize Abbey | Philippines |
521034893
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Santillan Celine | Philippines |
521004650
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Mendoza Jemaicah Yap | Philippines |
5262062
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nicolas Nika Juris | Philippines |
115110834
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Ordizo Kate Nicole | Philippines |
5264022
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Kao Ying Qiao | Singapore |
5875722
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Koe Ruixi Natalie | Singapore |
5882907
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Yang Le Le Adora | Singapore |
5895600
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Dia Harshali Baisnab | India |
558096108
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Mohd Izuan Alisya Zehra | Malaysia |
35842300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Mohd Shahrul Annuar Nur Aara Daniel | Malaysia |
35876816
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Muhd Amirul Izzat Aisya Azzahra | Malaysia |
35893524
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Nandi Pritika | India |
531046800
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Pragnika Vaka Lakshmi | India |
88130053
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 130 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 131 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 132 | Bagamasbad Efren | Philippines |
5203570
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 133 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 134 | Mascarinas Rico | Philippines |
5200024
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 135 | Manjunathan Janani Yokgan | Singapore |
5856116
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Ng Yuval | Singapore |
5856892
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Yeo Si Xun Shaun | Singapore |
5836085
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Jacutina Marcus Louise | Philippines |
521008205
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Munsing Aidh Naveen | Philippines |
521035121
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Romualdez Danry Seth | Philippines |
5262330
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Beltran King Xyan | Philippines |
521031576
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Chua Aedan Gavin | Philippines |
115108030
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Mallorca Marquis Angelo | Philippines |
521000751
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Fua Marc Justinn | Philippines |
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Dolorosa Andrei Ainsley | Philippines |
5261821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Narzabal Joemel | Philippines |
5261791
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Cantela Oscar Joseph | Philippines |
5232570
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Dua Vedant | Singapore |
5890381
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Pugazh Vinoth | India |
558019243
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Quah Wynston | Singapore |
5884829
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Sidharth Riyaan | India |
564043118
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | Tay Min Jun Darius | Singapore |
5878314
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | Thivya Sri Mani Vedhamitran | India |
577010477
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | Chee Jin Xian Brandon | Singapore |
5874203
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | Raman Mudit | Singapore |
5860440
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | Vishwakarthi Vikram | Singapore |
5851092
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | Lưu Hương Cường Thịnh | Việt Nam |
12413100
|
Cá nhân Challengers Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nambiar Aditi | India |
547090103
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Romarate Elisha | Philippines |
521067589
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Altan-Och Genden | Mongolia |
4900278
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Bagamasbad Efren | Philippines |
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Polistico Eliodoro B | Singapore |
5206030
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Premier Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Mai Duy Hùng | Việt Nam |
12444510
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Meiyazhagan Kaviinayan | South Korea |
366109475
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Wee Yu Heng Lucas John | Singapore |
5836352
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Nguyễn Thái Sơn | Việt Nam |
12415642
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Đặng Quang Vũ | Việt Nam |
12490717
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Abanes Carmelita | Philippines |
5203490
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Chen Haoyan | Singapore |
5849551
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Ladda Swarra | India |
48754692
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Lee Kar Yan Rebekah | Singapore |
5840236
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Niharika Vijayakumar | India |
531037658
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Teesha Byadwal | India |
429010233
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Zhang Yunyi | Singapore |
5857651
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Tanvi Trivedi | Singapore |
33465045
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Tay Jing Yi | Singapore |
5834910
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Yeo Si En Faith | Singapore |
5836069
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Arcinue Jeanne Marie | Philippines |
5254515
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Clar Thea Grace | Philippines |
521061297
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Santillan Celine | Philippines |
521004650
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nicolas Nika Juris | Philippines |
115110834
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |