| 1 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 4 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 5 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 18 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 |
Lê Văn Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000102 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 |
Hà Tân Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000330 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000335 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 32 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 33 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 |
Đỗ Bảo Anh
|
Bắc Ninh
|
300000333 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 |
Huỳnh Lâm Gia Mỹ
|
Bắc Ninh
|
300000334 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Vĩnh Long
|
300000178 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 44 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 45 |
Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 46 |
Trần Tử Huân
|
Vĩnh Long
|
300000120 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 47 |
Đinh Trần Phú
|
Bắc Ninh
|
300000326 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 48 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 49 |
Nguyễn Tất Thịnh
|
Bắc Ninh
|
300000325 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 50 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 51 |
Đặng Gia Vương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000329 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 52 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 53 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 54 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 55 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 56 |
Nguyễn Tiến Thành
|
Bắc Ninh
|
300000328 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 57 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 58 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 59 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 60 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 61 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 62 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 63 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 64 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 65 |
Huỳnh Quốc An
|
Vĩnh Long
|
300000141 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 66 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 67 |
Phạm Việt Khôi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000119 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 68 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 69 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 |
Huỳnh Nhật Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 82 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 83 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 |
Ngô Trần Gia An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000125 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 88 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 89 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 90 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 91 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 92 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 93 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 94 |
Hà Tân Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000330 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 95 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 96 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 97 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 98 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 99 |
Đàm Thị Thuý Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000332 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 100 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 101 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 102 |
Đỗ Bảo Anh
|
Bắc Ninh
|
300000333 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 103 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 104 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000336 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 105 |
Huỳnh Lâm Gia Mỹ
|
Bắc Ninh
|
300000334 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 106 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 107 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 108 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Vĩnh Long
|
300000178 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 109 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 110 |
Trần Tử Huân
|
Vĩnh Long
|
300000120 |
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 111 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 112 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 113 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 114 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 115 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 116 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 117 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 118 |
Nguyễn Tiến Thành
|
Bắc Ninh
|
300000328 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 119 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 120 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 121 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 122 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 123 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000327 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 124 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 125 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 126 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 127 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000335 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 128 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 129 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 130 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 131 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 132 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 133 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 134 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 135 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 136 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 137 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 138 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 139 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 140 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 141 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 142 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 143 |
Huỳnh Nhật Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 144 |
Phạm Việt Khôi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000119 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 145 |
Lê Văn Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000102 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 146 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 147 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 148 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 149 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 150 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 151 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 152 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 153 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 154 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 155 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 156 |
Hà Tân Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000330 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 157 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000335 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 158 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 159 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 160 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 161 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 162 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 163 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 164 |
Đỗ Bảo Anh
|
Bắc Ninh
|
300000333 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 165 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 166 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 167 |
Huỳnh Lâm Gia Mỹ
|
Bắc Ninh
|
300000334 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 168 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 169 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Vĩnh Long
|
300000178 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 170 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 171 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 172 |
Trần Tử Huân
|
Vĩnh Long
|
300000120 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 173 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 174 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 175 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 176 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 177 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 178 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 179 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 180 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 181 |
Nguyễn Huy Quân
|
Bắc Ninh
|
300000161 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 182 |
Nguyễn Tiến Thành
|
Bắc Ninh
|
300000328 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 183 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 184 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 185 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 186 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000331 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 187 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 188 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 189 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 190 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |