| 1 | HCV | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 3 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | HCV | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 10 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | HCV | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | HCV | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | HCV | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 28 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 29 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 30 | HCV | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 31 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | HCV | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | HCV | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | HCV | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | HCV | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | HCV | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | HCV | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | HCV | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | HCV | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | HCV | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | HCV | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | HCV | Bùi Minh Đạt | 300000324 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | HCV | Ngô Trần Gia An | 300000125 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | HCV | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | HCV | Phạm Minh Quân | 300000160 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | HCV | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | HCV | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | HCV | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | HCV | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Đồng đội Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | HCV | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | HCV | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | HCV | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 112 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 113 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 118 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000127 | Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 119 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 120 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | HCV | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 127 | HCV | Đặng Gia Vương | 300000329 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 128 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 129 | HCV | Hà Tân Ngọc | 300000330 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 130 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 131 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 132 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 133 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 134 | HCB | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây chớp |
| 135 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 136 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 137 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 138 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 139 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 140 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 141 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 142 | HCB | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 143 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 144 | HCB | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 145 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 146 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 147 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 148 | HCB | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 149 | HCB | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 150 | HCB | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 151 | HCB | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 152 | HCB | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 153 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 154 | HCB | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 155 | HCB | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 156 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 157 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 158 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 159 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 160 | HCB | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 161 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 162 | HCB | Tô Phước Thái | 300000029 | Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 163 | HCB | Bùi Minh Đạt | 300000324 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 164 | HCB | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 165 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 166 | HCB | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 167 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 168 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 169 | HCB | Bùi Nhật Long | 300000327 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 170 | HCB | Trịnh Hải Minh | 300000200 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 171 | HCB | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 172 | HCB | Ngô Trần Gia An | 300000125 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 173 | HCB | Hà Tân Ngọc | 300000330 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 174 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 175 | HCB | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 176 | HCB | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 177 | HCB | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 178 | HCB | Nguyễn Võ Dương | 300000140 | Đôi Nam Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 179 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 180 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 181 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 182 | HCB | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 183 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 184 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 185 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 186 | HCB | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 187 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 188 | HCB | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 189 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 190 | HCB | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 191 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 192 | HCB | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 193 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 194 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 195 | HCB | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 196 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 197 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 198 | HCB | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 199 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 200 | HCB | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |