| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nandinjiguur Chinzorig | Mongolia |
4924932
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Qiu Laurie | United States |
30998190
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Zhu Jiahe | China |
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Uzdemir Ali Poyraz | Turkey |
51619733
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Sidelnikov Fedor Andr | FIDE |
55867510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |