| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Wang Lacey | United States |
30997399
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Yuan Shunzhe | China |
8649464
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Kuandykuly Danis | Kazakhstan |
13752260
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Nandinjiguur Chinzorig | Mongolia |
4924932
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Qiu Laurie | United States |
30998190
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Zhu Jiahe | China |
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Uzdemir Ali Poyraz | Turkey |
51619733
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Sidelnikov Fedor Andr | FIDE |
55867510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Sokolova Milana Aleks | FIDE |
55770304
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | Tselmeg Bold-Erdene | Mongolia |
4928806
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Wang Yuxuan(Sh) | China |
8657580
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |