| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Gruszecka Alicja | Poland |
41810074
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Lyutsinger Iren | FIDE |
34425969
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Karmanova Olga Dm. | FIDE |
24215333
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trzcinska Wiktoria | Poland |
91111706
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Sason Noam | Israel |
371282346
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Skembris Simon Max | Germany |
16281381
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Khripachenko Alexander | FIDE |
54184975
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Yunker German | FIDE |
55786286
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Kravchuk Daria | Ukraine |
34183973
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Thanh Hương | Việt Nam |
12438316
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Ejsymont Blanka | Poland |
21088268
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Lyutsinger Iren | FIDE |
34425969
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Liavonava Yuliya | FIDE |
13524178
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Anvi Deepak Hinge | India |
88149498
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Badescu Matei-Andrei | Romania |
42213096
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Sason Noam | Israel |
371282346
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Melnikov Fedor | FIDE |
34266984
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Khripachenko Alexander | FIDE |
54184975
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Nguyễn Bảo Nam | Việt Nam |
12441708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |