| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Aydogan Arya | Turkey |
26390574
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Uskov Artem | FIDE |
34254854
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Netrebka Myron | Ukraine |
34189270
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Bulgak Damir | FIDE |
13528882
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Uskov Artem | FIDE |
34254854
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |