| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Ejsymont Blanka | Poland |
21088268
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Khafizova Diana | FIDE |
34378049
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Volkova Varvara | FIDE |
522018883
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nurakyn Suleiman | Kazakhstan |
447003073
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Singh Siddharth | United States |
39907023
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Rumyantsev Semen | FIDE |
34273050
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Sapenov Daniyal | Kazakhstan |
13728911
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Jevglevski Lev | Estonia |
4524225
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Venskaya Nika | FIDE |
13523503
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Rejepova Jahan | Turkmenistan |
14006480
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Charyyeva Anna | Turkmenistan |
14008238
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Cancedda-Dupuis Livio | ENG |
499447
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Mochalov Dmitriy | FIDE |
44179634
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Stankowski Wiktor | Poland |
41859570
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |