| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | 🥇 | Zhurova Anna | FIDE |
54113075
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 5 | 🥇 | Raahul V S | India |
25035525
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Ovod Evgenija | FIDE |
4131827
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥈 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥈 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥈 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥈 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Priasmoro Novendra | Indonesia |
7105029
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥉 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥉 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥉 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥉 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Zhurova Anna | FIDE |
54113075
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |