| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Komiljonova Lazizabonu | Uzbekistan |
14229773
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Akbari Rosha | Iran |
42576440
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Volkova Varvara | FIDE |
522018883
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Llari Marc | France |
651044269
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Erdogmus Yagiz Kaan | Turkey |
44599790
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Gurel Ediz | Turkey |
44507356
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Barcelo Melnyk Marc | Spain |
523009918
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | 🥇 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥇 | Olimova Rukiya | Uzbekistan |
14212510
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | 🥇 | Ozer Elif Defne | Turkey |
51678845
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Llari Marc | France |
651044269
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Gur Ali | Turkey |
51684349
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Omonov Asrorbek | Uzbekistan |
14212552
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Protopopescu Luca | France |
651088894
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥈 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | 🥈 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | 🥈 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | 🥈 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | 🥈 | Balakanova Azaliya | Kazakhstan |
13790161
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥈 | Sugraliyev Akhmediyar | Kazakhstan |
13784714
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥈 | Akhmet Suleyman | Kazakhstan |
13752111
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥈 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥈 | Magold Filip | Romania |
1254456
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥈 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | 🥈 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | 🥈 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥈 | Beber Anja | Slovenia |
14642255
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | 🥈 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥈 | Badescu Eliza-Ioana | Romania |
42214890
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥈 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | 🥈 | Botiraliev Abdumajid | Uzbekistan |
14222698
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | 🥈 | Erdogmus Yagiz Kaan | Turkey |
44599790
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | 🥈 | Perea Fruet Lorenzo | Spain |
24595870
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | 🥈 | Barcelo Melnyk Marc | Spain |
523009918
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | 🥉 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥉 | Xikmatkhonova Mokhinur | Uzbekistan |
14218704
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥉 | Beber Anja | Slovenia |
14642255
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥉 | Satanovskaia Evgeniia | Russia |
34212507
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥉 | Eren Elif | Turkey |
525003860
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥉 | Uzdemir Ali Poyraz | Turkey |
51619733
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥉 | Berdashkevich Makar | FIDE |
55679030
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥉 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥉 | Abdukhakimov Akbarali | Uzbekistan |
14219522
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥉 | Savchuk Oleksandr | Ukraine |
34190422
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥉 | Mamesh Adiya | Kazakhstan |
13792709
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥉 | Omirserik Alima | Kazakhstan |
13743570
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥉 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | 🥉 | Satanovskaia Evgeniia | Russia |
34212507
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥉 | Zhytkevich Valeryia | Belarus |
13537059
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥉 | Tulegen Ramazan | Kazakhstan |
447009349
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | 🥉 | Yilmaz Baver | Turkey |
26363542
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥉 | Dong Hongfu | China |
8626960
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥉 | Magold Filip | Romania |
1254456
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥉 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |