| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dziththauly Ramadhan | Indonesia |
7105525
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Ayub Fahman Arasy | Malaysia |
5736242
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Zulkifli Muhd Hafizuddin | Malaysia |
5723787
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Evi Yuliana | Indonesia |
7110294
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Ayub Fahman Arasy | Malaysia |
5736242
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | Sigh Eshwant | Malaysia |
5721865
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 17 | Evi Yuliana | Indonesia |
7110294
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 19 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 20 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 | Dziththauly Ramadhan | Indonesia |
7105525
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Ayub Fahman Arasy | Malaysia |
5736242
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Zulkifli Muhd Hafizuddin | Malaysia |
5723787
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Nguyễn Ngọc Yến Vy | Việt Nam |
12404780
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |