| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarigan Gilbert Elroy | Indonesia |
7108133
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | Law Dominic | Singapore |
5820090
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Tan Jing Kai Bryce | Singapore |
5808880
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 5 | Tan Jun Hao | Singapore |
5805678
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Teo Jek Kai Aloysius | Singapore |
5836654
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Tan Jing Kai Bryce | Singapore |
5808880
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Tan Jun Hao | Singapore |
5805678
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Teo Jek Kai Aloysius | Singapore |
5836654
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | Yogesh Vivek Shelgaonkar | Singapore |
5825806
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 17 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 18 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 19 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 20 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 21 | Tarigan Gilbert Elroy | Indonesia |
7108133
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Tan Jing Kai Bryce | Singapore |
5808880
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Tan Jun Hao | Singapore |
5805678
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Teo Jek Kai Aloysius | Singapore |
5836654
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Yogesh Vivek Shelgaonkar | Singapore |
5825806
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |