| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Matskevich Varvara | Poland |
13523465
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Yurasov Matfey | FIDE |
55617603
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | Venskaya Nika | FIDE |
13523503
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Mamikonyan Artem T | FIDE |
55613993
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Huzela Lukyan | Ukraine |
34180079
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |