| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Paragua Megan Althea | United States |
30973007
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Kleimenov Nikolay | FIDE |
34414223
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Li Aiden Linyuan | United States |
39917487
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Paragua Megan Althea | United States |
30973007
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | 🥇 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥇 | Nakonechnyi Oleksii | Ukraine |
34173714
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥇 | Kleimenov Nikolay | FIDE |
34414223
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | 🥇 | DIVITH Reddy Adulla | India |
33493030
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥈 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥈 | Matskevich Varvara | Poland |
13523465
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥈 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | 🥈 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | 🥈 | Yurasov Matfey | FIDE |
55617603
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | 🥈 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | 🥈 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥈 | Venskaya Nika | FIDE |
13523503
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥈 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥈 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥈 | Mamikonyan Artem T | FIDE |
55613993
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥈 | Huzela Lukyan | Ukraine |
34180079
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥉 | Bayramova Aya | Turkmenistan |
14007258
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥉 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥉 | Badescu Eliza-Ioana | Romania |
42214890
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥉 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥉 | Negrean Andrei | Romania |
1291513
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥉 | DIVITH Reddy Adulla | India |
33493030
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | 🥉 | Norkulova Malika | Uzbekistan |
14220954
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | 🥉 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥉 | Bos Nina | Poland |
91111277
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | 🥉 | Deepak Ambattu Rithvik | Scotland |
2410060
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥉 | Radzimski Antoni | Poland |
21052476
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥉 | Sultankhan Nurislam | Kazakhstan |
447013893
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |