| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | YANG Aimee | United States |
30996066
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | ZHOU Abigail | United States |
39922081
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Llari Marc | France |
651044269
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Radzimski Antoni | Poland |
21052476
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Sattwik Swain | India |
88108368
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |