| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tselmuun Ider | Mongolia |
4923707
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | XIN Stella | United States |
39912639
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | LACAN RUS David | France |
651023075
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Guo Ziming | China |
8655090
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |