| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Xue Tianhao | China |
8626480
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Chen Zhihan | China |
8655081
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Smirnov Mark | Kazakhstan |
13764594
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | DIVITH Reddy Adulla | India |
33493030
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | YANG Aimee | United States |
30996066
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | ZHOU Abigail | United States |
39922081
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Llari Marc | France |
651044269
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Radzimski Antoni | Poland |
21052476
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Sattwik Swain | India |
88108368
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Tselmuun Ider | Mongolia |
4923707
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | XIN Stella | United States |
39912639
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | LACAN RUS David | France |
651023075
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Guo Ziming | China |
8655090
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |