| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hasanpor Moghadam Asma | Iran |
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Gao Muziyan | China |
8635889
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Chen Qinran | China |
8650098
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Advik Amit Agrawal | India |
48753629
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Smirnov Mark | Kazakhstan |
13764594
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Bayantas Asman | Kazakhstan |
13725254
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Khripachenko Alexander | FIDE |
54184975
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Mahmudova Nilufar | Uzbekistan |
14220873
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Norkulova Malika | Uzbekistan |
14220954
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Zarkym Ailin | Kazakhstan |
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Aktamova Zilola | Uzbekistan |
14210215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Olimova Odina | Uzbekistan |
14210916
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Kamarova Zhanbota | Kazakhstan |
54115191
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nurman Alua | Kazakhstan |
13729390
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Kim Leyla | Kazakhstan |
447016345
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Yedresheva Amaliya | Kazakhstan |
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Anand Tsogtbileg | Mongolia |
4926552
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Todmunkh Turbat | Mongolia |
4925084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Tugsbilguun Davganamdag | Mongolia |
4924185
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Hibatilloev Ramazon | Uzbekistan |
14229978
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Islamov Shakhzod | Uzbekistan |
14214229
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Shavkatov Temur | Uzbekistan |
14227754
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Raghav V | India |
25922475
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Sharnarthi Viresh | India |
25978055
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Bagwe Gaurang | India |
45039895
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Harsh Suresh | India |
45018464
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Krishnan Ritvik | India |
45055297
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Hriday Garg | India |
33427852
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Kavish Palaniappan K | India |
33483221
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Abasova Adelina | FIDE |
55658539
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Shi Yige | China |
8636028
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Chen Qinran | China |
8650098
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Zuo Junyu | China |
8641447
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Siddhanth Poonja | India |
25181823
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Zhauynbay Aldiyar | Kazakhstan |
13780646
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Orozbaev Eldiar | Kyrgyzstan |
13802240
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Liang Chenzhuo | China |
8638799
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Peng Jingyi(Gd) | China |
8640416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Sun Yucan(Sd) | China |
8647410
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Alemanova Yasmina | Kazakhstan |
13727206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Momyn Madina | Kazakhstan |
13748866
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bissaliyeva Alisha | Kazakhstan |
447019026
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kim Leyla | Kazakhstan |
447016345
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Yedresheva Amaliya | Kazakhstan |
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Bakyt Ibrahim | Kazakhstan |
13792040
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Tulegen Ramazan | Kazakhstan |
447009349
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Abdukayumov Alisher | Uzbekistan |
14223309
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Azizov Bekhroz | Uzbekistan |
14228351
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Shavkatov Temur | Uzbekistan |
14227754
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nguyễn Anh Huy | Việt Nam |
12435309
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Assylov Miras | Kazakhstan |
13728873
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Petukhov Alan | Kazakhstan |
13731190
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Sapenov Daniyal | Kazakhstan |
13728911
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ajay Santhosh Parvathareddy | India |
25998676
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Bagwe Gaurang | India |
45039895
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Krishnan Ritvik | India |
45055297
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Erkinov Bakhodir | Uzbekistan |
14230976
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mukhiddinov Mirzohid | Uzbekistan |
14230313
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Ivashentseva Dominika | FIDE |
34331050
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Golizadeh Asena | Iran |
36775215
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kiringoda Thehas Rithmitha | Sri Lanka |
29974623
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Fandi Mazen. | Syria |
7611625
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Tenguundalai Ganbat | Mongolia |
4908058
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aaradhya Das | India |
33361436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Samhita Pungavanam | India |
25985000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hoàng Nguyên Giang | Việt Nam |
12427705
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Kamarova Zhanbota | Kazakhstan |
54115191
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Khajidmaa Khurelbaatar | Mongolia |
4924622
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Misheel Batbayar | Mongolia |
4914210
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Tselmeg Ider | Mongolia |
4925572
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Anand Tsogtbileg | Mongolia |
4926552
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Todmunkh Turbat | Mongolia |
4925084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Tugsbilguun Davganamdag | Mongolia |
4924185
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Primbetov Nurassyl | Kazakhstan |
447010193
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Yerzhanuly Yernur | Kazakhstan |
13780255
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Zhandos Akarys | Kazakhstan |
13741683
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Raghav V | India |
25922475
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sharnarthi Viresh | India |
25978055
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ajay Santhosh Parvathareddy | India |
25998676
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bagwe Gaurang | India |
45039895
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Harsh Suresh | India |
45018464
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hriday Garg | India |
33427852
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Kavish Palaniappan K | India |
33483221
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |