| 1 | Hasanpor Moghadam Asma | 36788678 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Gao Muziyan | 8635889 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Khalilova Madinabonu | 14223422 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Chen Qinran | 8650098 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Smirnov Mark | 13764594 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Bayantas Asman | 13725254 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Khripachenko Alexander | 54184975 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nematillakhonov Nurmuhammad | 14231930 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Khusnitdinova Husnorakhon | 14228106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Mahmudova Nilufar | 14220873 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Norkulova Malika | 14220954 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Zarkym Ailin | 13753207 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Aktamova Zilola | 14210215 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Khalilova Madinabonu | 14223422 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Olimova Odina | 14210916 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Kairbekova Amina | 13712799 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Kamarova Zhanbota | 54115191 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nurman Alua | 13729390 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Bissaliyeva Alisha | 447019026 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Kim Leyla | 447016345 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Yedresheva Amaliya | 447036419 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Anand Tsogtbileg | 4926552 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Todmunkh Turbat | 4925084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Tugsbilguun Davganamdag | 4924185 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Hibatilloev Ramazon | 14229978 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Islamov Shakhzod | 14214229 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Shavkatov Temur | 14227754 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Raghav V | 25922475 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Sharnarthi Viresh | 25978055 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Bagwe Gaurang | 45039895 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Harsh Suresh | 45018464 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Krishnan Ritvik | 45055297 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Hriday Garg | 33427852 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Kavish Palaniappan K | 33483221 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mani Sarbartho | 366112022 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Abasova Adelina | 55658539 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Shi Yige | 8636028 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Khuslen Erdenebayar | 4910532 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Chen Qinran | 8650098 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Zuo Junyu | 8641447 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Siddhanth Poonja | 25181823 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Zhauynbay Aldiyar | 13780646 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Orozbaev Eldiar | 13802240 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Ulan Rizat | 13794795 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Liang Chenzhuo | 8638799 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Peng Jingyi(Gd) | 8640416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Sun Yucan(Sd) | 8647410 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Alemanova Yasmina | 13727206 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Momyn Madina | 13748866 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nurgaliyeva Zarina | 13730096 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bissaliyeva Alisha | 447019026 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kim Leyla | 447016345 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Yedresheva Amaliya | 447036419 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Bakyt Ibrahim | 13792040 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Tulegen Ramazan | 447009349 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Abdukayumov Alisher | 14223309 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Azizov Bekhroz | 14228351 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Shavkatov Temur | 14227754 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Assylov Miras | 13728873 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Petukhov Alan | 13731190 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Sapenov Daniyal | 13728911 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ajay Santhosh Parvathareddy | 25998676 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Bagwe Gaurang | 45039895 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Krishnan Ritvik | 45055297 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Erkinov Bakhodir | 14230976 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mukhiddinov Mirzohid | 14230313 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nematillakhonov Nurmuhammad | 14231930 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Berikkyzy Alanna | 13780719 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Ivashentseva Dominika | 34331050 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Khuslen Erdenebayar | 4910532 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Golizadeh Asena | 36775215 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kiringoda Thehas Rithmitha | 29974623 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Fandi Mazen. | 7611625 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Tenguundalai Ganbat | 4908058 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Akhmedinov Satbek | 13714287 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Mani Sarbartho | 366112022 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aaradhya Das | 33361436 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Samhita Pungavanam | 25985000 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Altynbek Aiaru | 13752472 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Kairbekova Amina | 13712799 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Kamarova Zhanbota | 54115191 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Khajidmaa Khurelbaatar | 4924622 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Misheel Batbayar | 4914210 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Tselmeg Ider | 4925572 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Anand Tsogtbileg | 4926552 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Todmunkh Turbat | 4925084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Tugsbilguun Davganamdag | 4924185 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Primbetov Nurassyl | 447010193 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Yerzhanuly Yernur | 13780255 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Zhandos Akarys | 13741683 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Raghav V | 25922475 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sharnarthi Viresh | 25978055 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Trường Phú | 12419761 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ajay Santhosh Parvathareddy | 25998676 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bagwe Gaurang | 45039895 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Harsh Suresh | 45018464 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hriday Garg | 33427852 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Kavish Palaniappan K | 33483221 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Mani Sarbartho | 366112022 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |