| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Peng Jingyi(Gd) | China |
8640416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Mamakova Aknur | Kazakhstan |
13764322
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Dudkina Uliana | FIDE |
55656200
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Darmaeva Nomina | FIDE |
24257656
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nurman Alua | Kazakhstan |
13729390
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Anand Tsogtbileg | Mongolia |
4926552
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Sharshenbekov Emir | Kyrgyzstan |
13810634
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Aaradhya Das | India |
33361436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Diaskyzy Daliya | Kazakhstan |
13744950
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mamakova Aknur | Kazakhstan |
13764322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Imomkuzieva Nilufarkhon | Uzbekistan |
14216736
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Jumaeva Malika | Uzbekistan |
14218780
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Olimova Rukiya | Uzbekistan |
14212510
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Khánh Hân | Việt Nam |
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12430854
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Lương Vũ | Việt Nam |
12429740
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Kuandykuly Danis | Kazakhstan |
13752260
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Smirnov Mark | Kazakhstan |
13764594
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Meirkhanuly Akylzhan | Kazakhstan |
13743481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Zhauynbay Aldiyar | Kazakhstan |
13780646
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Amangeldy Ernur | Kazakhstan |
13720244
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Bayantas Asman | Kazakhstan |
13725254
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Petukhov Alan | Kazakhstan |
13731190
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Shonazarov Orash | Kazakhstan |
13737910
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Mukhiddinov Mirzohid | Uzbekistan |
14230313
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Sidikov Shohjahon | Uzbekistan |
14229854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Pooja Shree R | India |
33331804
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Alavi Mahsa | Iran |
42506123
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Shukhman Anna | FIDE |
54180058
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Narayani Umesh Marathe | India |
33450390
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Kalinichenko German Yu | FIDE |
55799370
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Akhmet Suleyman | Kazakhstan |
13752111
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Gilfanov Marat I | FIDE |
34372164
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Aaradhya Das | India |
33361436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Pooja Shree R | India |
33331804
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Samhita Pungavanam | India |
25985000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Pavithra R V | India |
33468257
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Siddhi Rao | India |
25941275
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Ali Kausar | Kazakhstan |
13729306
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Kamarova Zhanbota | Kazakhstan |
54115191
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nurman Alua | Kazakhstan |
13729390
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Gerelt-Oyu Tsogtgerel | Mongolia |
4925319
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Khajidmaa Khurelbaatar | Mongolia |
4924622
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tselmeg Ider | Mongolia |
4925572
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Phan Trần Khôi Nguyên | Việt Nam |
12438103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Akhmet Suleyman | Kazakhstan |
13752111
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Amangeldy Ramazan | Kazakhstan |
13755986
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Zhandos Akarys | Kazakhstan |
13741683
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Kabinazar Nurmukhammed | Kazakhstan |
13750186
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Meirkhanuly Akylzhan | Kazakhstan |
13743481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Zhauynbay Aldiyar | Kazakhstan |
13780646
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Dosmukhambetov Arystan | Kazakhstan |
13742418
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Shonazarov Orash | Kazakhstan |
13737910
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Adilbek Adinur | Kazakhstan |
447014199
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Vlasova Mariya N | FIDE |
34370730
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Vlasova Olesia | FIDE |
54113067
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Shukhman Anna | FIDE |
54180058
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Narayani Umesh Marathe | India |
33450390
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Bolashakov Nurali | Kazakhstan |
13792105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Dumanuly Sultanbeibarys | Kazakhstan |
13731963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Zhumambayeva Aliya | Kazakhstan |
13780980
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Pavithra R V | India |
33468257
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Siddhi Rao | India |
25941275
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Tynyshtyk Diana | Kazakhstan |
13726471
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Alemanova Yasmina | Kazakhstan |
13727206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Orazalina Nursulu | Kazakhstan |
13723979
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Balakanova Azaliya | Kazakhstan |
13790161
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Kim Leyla | Kazakhstan |
447016345
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Taubassar Maryam | Kazakhstan |
447005653
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Bolashakov Nurali | Kazakhstan |
13792105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Kadyr Aldiyar | Kazakhstan |
13783629
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Aadik Theophane Lenin | India |
33362041
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Ayaan Garg | India |
25182242
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Siddhanth Poonja | India |
25181823
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bogdanov Artyom | Kazakhstan |
13749200
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Zhauynbay Aldiyar | Kazakhstan |
13780646
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Assylov Miras | Kazakhstan |
13728873
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Dumanuly Sultanbeibarys | Kazakhstan |
13731963
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Sapenov Daniyal | Kazakhstan |
13728911
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Shonazarov Orash | Kazakhstan |
13737910
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Altair Almir | Kazakhstan |
447001348
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nurshin Nurali | Kazakhstan |
447013001
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |